KINGS
- Kích thước in:
- Vật liệu in:
- Độ dầy lớp in: microns
- Kết nối:
- Công suất tiêu thụ:
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: 24 tháng
- Đánh giá sản phẩm
- Thông số kỹ thuật
Automotive Industry/ Công nghiệp ô tô
While the traditional designer of the car relies on hand-made sludge model, 3D printing machine is able to print the prototype directly.
Trong khi các nhà thiết kế xe truyền thống dựa vào mô hình nhân tạo, máy in 3D có khả năng in trực tiếp nguyên mẫu.
3D printing has been applied in automobile industry in three aspects:
1. Prototype design;
2. Printing of complicated auto parts;
3. Production of the whole auto model.
In 3D được ứng dụng trong ngành công nghiệp ô tô ở ba mặt:
1. Thiết kế nguyên mẫu;
2. In các bộ phận phức tạp của ô tô;
3. Sản xuất toàn bộ mô hình ô tô;
KINGS 3D printers has its advantages not only in producing high-precision, small complex parts efficiently, but also in printing large panel with its large-size 3D printers. KINGS has also invested a lot in R&D of printing materials specialized for automotive industry.
Các máy in 3D của KINGS có lợi thế không chỉ trong sản xuất các linh kiện nhỏ phức tạp, chính xác một cách hiệu quả mà còn trong khâu in các bản lớn nhờ các máy in 3D khổ lớn. KINGS cũng đã đầu tư mạnh tay vào việc Nghiên cứu và Phát triển vật liệu in dành riêng cho công nghiệp ô tô.
News:
The first KINGS 1700 Printer was customized for the automotive industry, with a printing size of 1700mm*800mm*500mm, with dual laser heads printing large size products within half the time compared with ordinary SLA 3D printers.
Thông tin:
Máy in 3D KINGS 1700 đầu tiên đã được điều chỉnh để phù hợp với ngành công nghiệp ô tô, với khổ in lớn 1700x800x500mm, với đầu in laser kép cho phép in các sản phẩm cỡ lớn với thời gian bằng một nửa so với các máy in 3D SLA thông thường.

| Thông số kỹ thuật/ Specifications |
KINGS - 450 |
| BASIC INFORMATION/ THÔNG SỐ CƠ BẢN | |
| Build size Kích thước in |
1700mm(X)×800mm(Y)×600mm(Z |
| Apparatus Size (without display): Kích thước máy (không tính màn hình) |
239cm(W)×159cm(L)×226cm(H) |
| Rated Dissipation/ Độ hao hụt định mức |
1.8KVA |
| Apparatus Weight Trọng lượng máy |
2400kg |
| LASER SYSTEM/HỆ THỐNG LASER | |
| Laser Type/Loại Laser | Nd: YV04 Solid Laser |
| Wave Length/Bước sóng | 355nm |
| Power/Công suất | Minimum Power to Liquid Level≥300mW |
| COATING SYSTEM/HỆ THỐNG PHỦ MẠ | |
| Coating ModeIntelligent Position Vacuum Recoating/Chế Độ Phủ Mạ Thông Minh, Chân không, Phủ lớp mới |
|
| Normal Layered Thickness Độ dày lớp thường |
0.1mm |
| Rapid Build Layered Thickness Độ dày lớp đúc nhanh |
0.15mm |
| Precise Build Layered Thickness Độ dày lớp đúc chính xác |
0.05mm |
| Special Build Layered Thickness Độ dày lớp đúc đặc biệt |
0.05mm~0.20mm |
| OPTICAL & SCANNING SYSTEM/ HỆ THỐNG QUÉT VÀ QUANG HỌC | |
| Light Spot(diameter @1/e2)/ Điểm Sáng (đường kính @1/e2) | 0.10-0.15mm |
| Scanning Mode/ Chế độ quét | Germanic/Kiểu Đức Galvanometer/Điện kế Scanner/Bộ quét |
| Parts Scanning Speed Tốc độ quét |
Tối đa 10.0m/s |
| ELEVATOR SYSTEM/HỆ THỐNG NÂNG | |
| Vertical Resolution Ratio/ Tỉ lệ phân giải dọc | 0.0005mm |
| Repeat Positioning Accuracy/ Độ chính xác lặp lại vị trí | ±0.01mm |
| RESIN TANK/BÌNH SÁP | |
| First Tank Weight/Khối lượng bể đầu tiên | Khoảng 1.300kg |
| Forming Material /Vật liệu tạo hình | Photosensitive / Cảm quang Resin / Sáp |
| Resin Heating Method / Phương pháp gia nhiệt | Bottom Heating with Silicone Rubber / Gia nhiệt từ dưới lên bằng Silicon và cao su |
| CONTROL SOFTWARE/ PHẦN MỀM ĐIỀU KHIỂN | |
| Machine Control Software / Phần mềm điều khiển | KING3D Control Software |
| Device Software Interface / Giao diện phần mềm | 3D Design Software, STL File Format |
| SOFTWARE SYSTEM/HỆ THỐNG PHẦN MỀM | |
| Master Controller Operation System / Hệ điều hành | Windows 7 |
| Network Type and Protocol / Kiểu mạng và phương thức kết nối | Ethernet,TCP/IP |
| INSTALLATION CONDITION/ ĐIỀU KIỆN LẮP ĐẶT | |
| Current Source/ Nguồn điện | 200-240VAC 50/60Hz, Một Pha,10A |
| Ambient Temperature/ Nhiệt độ môi trường | 20-26ºC |
| Relative Humidity / Độ ẩm tương đối | <40%,Frost Free Knot/ Không đóng băng |








